Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ sau các động từ như giữ gìn hoặc thể hiện
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bản sắc
Từng chữ
- 本bảngốc (cây); vốn có, từ trước, nguồn gốc; mình (từ xưng hô); tập sách, vở; tiền vốn
- 色sắcmàu sắc; vẻ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể dùng literal (màu gốc của vải, vật) hoặc metaphor (tính chất thật của người). Phân biệt 本色 (bản sắc) vs 特色 (đặc điểm).
Câu ví dụ
- 保持本色
Giữ bản sắc
- 英雄本色
Bản chất anh hùng
- 这布保持了本色
Tấm vải này giữ màu gốc
- 英雄本色电影
Phim Bản sắc anh hùng
Kết hợp thường gặp
- 显露本色
bộc lộ bản chất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.