Từ vựng tiếng Trung
běn*sè本
色
Nghĩa tiếng Việt
màu tự nhiên
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
本
Bộ: 木 (cây)
5 nét
色
Bộ: 色 (màu sắc)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 本: Chữ 本 bao gồm bộ 木 (cây) và nét phẩy ngang dưới, biểu thị gốc rễ của cây.
- 色: Chữ 色 thể hiện hình ảnh của một người đang nằm với một cái nhìn khác biệt, tượng trưng cho màu sắc hoặc sắc thái.
→ Chữ 本色 có nghĩa là bản chất hoặc màu sắc tự nhiên của một vật.
Từ ghép thông dụng
本色
bản chất
本书
quyển sách
色彩
màu sắc