Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
běn*zi

Nghĩa tiếng Việt

cuốn vở, vở

Âm Hán Việt

bản tử

2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

5 nét

Bộ: (con)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ khẩu ngữ chỉ tập vở, thường đi kèm với lượng từ bản để chỉ số lượng cụ thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bản tử

Từng chữ

  • bảngốc (cây); vốn có, từ trước, nguồn gốc; mình (từ xưng hô); tập sách, vở; tiền vốn
  • tửcon; cái

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ cuốn vở dùng để viết. '笔记本' là vở ghi chép hoặc laptop.

Câu ví dụ

  • 我买了一个本子。Wǒ mǎile yí gè běnzi. thanh 3
  • 请打开你的本子。Qǐng dǎkāi nǐ de běnzi. thanh 3
  • 这个本子很漂亮。Zhège běnzi hěn piàoliang. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 一个本子
  • 新本子
  • 写本子
  • 笔记本

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.