Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qī*zhōng

Nghĩa tiếng Việt

giữa kỳ

Âm Hán Việt

kỳ trung

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tháng)

12 nét

Bộ: (nét sổ)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ khác như kỳ thi giữa kỳ hoặc cuộc họp giữa kỳ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kỳ trung

Từng chữ

  • kỳkỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
  • trungở giữa; ở bên trong

Tầng từ vựng

Chủ yếu dùng trong giáo dục (thi giữa kỳ, điểm giữa kỳ).

Câu ví dụ

  • 期中考试qīzhōng kǎoshì thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 期中成绩
  • 期中报告

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.