Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng ở cuối câu hỏi hoặc đứng trước danh từ để tạo thành câu hỏi chính phản
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hữu một hữu
Từng chữ
- 有hữucó, sỡ hữu
- 没mộtchìm mất; lặn (mặt trời); không
- 有hữucó, sỡ hữu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ có hay không.
Câu ví dụ
- 你有没有听懂我说的话?
Bạn có hiểu những gì tôi nói hay không?
- 这个问题有没有更好的办法?
Vấn đề này có phương pháp nào tốt hơn hay không?
- 你看看抽屉里有没有钥匙。
Bạn xem thử trong ngăn kéo có chìa khóa hay không.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.