Từ vựng tiếng Trung
yǒu*méi*yǒu

Nghĩa tiếng Việt

có hay không

3 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trăng)

6 nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ có hay không.

Câu ví dụ

  • 这个有没有很重要Zhège 有没有 hěn zhòngyào thanh 4

    Có hay không này rất quan trọng

  • 他们有没有了Tāmen 有没有le thanh 1

    Họ đã có hay không

  • 关于有没有Guānyú 有没有 thanh 1

    Về có hay không

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.