Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước một động từ song âm tiết để chỉ việc gì đó vẫn cần được tiếp tục xử lý
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hữu đãi
Từng chữ
- 有hữucó, sỡ hữu
- 待đãiđối xử, tiếp đãi; đợi, chờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa有待 luôn đi với động từ hoặc cụm động từ theo sau (有待+V): 有待解决, 有待改进; không dùng độc lập.
Câu ví dụ
- 这个问题有待进一步研究。
Vấn đề này còn cần được nghiên cứu thêm.
- 细节有待完善,暂时先提交初稿。
Chi tiết còn cần hoàn thiện, tạm thời nộp bản nháp trước.
- 他的表现有待提高。
Màn trình diễn của anh ấy còn cần cải thiện.
- 合同条款有待双方进一步协商。
Các điều khoản hợp đồng còn cần hai bên thương lượng thêm.
Kết hợp thường gặp
- 有待完善
còn cần hoàn thiện
- 有待提高
còn cần nâng cao, cải thiện
- 有待证实
còn chờ xác nhận, chưa được kiểm chứng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.