Từ vựng tiếng Trung
yǒu*dài

Nghĩa tiếng Việt

Hữu đãi — còn cần phải, còn chờ; dùng để chỉ điều gì đó chưa được giải quyết hoặc cần thêm thời gian/nỗ lực.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trăng)

6 nét

Bộ: (bước đi)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

有待 luôn đi với động từ hoặc cụm động từ theo sau (有待+V): 有待解决, 有待改进; không dùng độc lập.

Câu ví dụ

  • 这个问题有待进一步研究。Zhège wèntí yǒudài jìnyībù yánjiū. thanh 4

    Vấn đề này còn cần được nghiên cứu thêm.

  • 细节有待完善,暂时先提交初稿。Xìjié yǒudài wánshàn, zànshí xiān tíjiāo chūgǎo. thanh 4

    Chi tiết còn cần hoàn thiện, tạm thời nộp bản nháp trước.

  • 他的表现有待提高。Tā de biǎoxiàn yǒudài tígāo. thanh 1

    Màn trình diễn của anh ấy còn cần cải thiện.

  • 合同条款有待双方进一步协商。Hétong tiáokuǎn yǒudài shuāngfāng jìnyībù xiéshāng. thanh 2

    Các điều khoản hợp đồng còn cần hai bên thương lượng thêm.

Kết hợp thường gặp

  • 有待完善yǒudài wánshàn thanh 3

    còn cần hoàn thiện

  • 有待提高yǒudài tígāo thanh 3

    còn cần nâng cao, cải thiện

  • 有待证实yǒudài zhèngshí thanh 3

    còn chờ xác nhận, chưa được kiểm chứng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.