Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ有声有色 đặc biệt dùng khi khen kỹ năng kể chuyện, thuyết trình, hoặc biểu diễn; tương đương 绘声绘色 nhưng phổ thông hơn.
Câu ví dụ
- 他讲故事讲得有声有色,孩子们听得很入迷。
Anh ấy kể chuyện vô cùng sống động, bọn trẻ nghe mê mẩn.
- 这部纪录片把历史拍得有声有色。
Bộ phim tài liệu này dựng lại lịch sử vô cùng sinh động.
- 她把这次旅行经历描述得有声有色。
Cô ấy mô tả chuyến đi này một cách sống động hấp dẫn.
- 老师上课有声有色,学生很喜欢听。
Giáo viên dạy học sinh động, học sinh rất thích nghe.
Kết hợp thường gặp
- 讲得有声有色
kể hay sinh động
- 绘声绘色
sinh động như tranh vẽ — đồng nghĩa, văn học hơn
- 精彩
xuất sắc, đặc sắc — gần nghĩa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.