Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ hành động
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hữu lực
Từng chữ
- 有hữucó, sỡ hữu
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMô tả cái gì có sức mạnh, ảnh hưởng rõ rệt.
Câu ví dụ
- 他的论据很有力。
Lý lẽ của cậu ấy rất thuyết phục.
- 有力的措施。
Biện pháp mạnh mẽ.
- 给对方有力的回击。
Đáp trả đối phương mạnh mẽ.
Kết hợp thường gặp
- 有力支持
- 有力的证据
- 有力措施
- 有力地
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.