Từ vựng tiếng Trung
yǒu*lì有
力
Nghĩa tiếng Việt
mạnh
2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
有
Bộ: 月 (thịt)
6 nét
力
Bộ: 力 (sức)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '有' chứa bộ '月' có nghĩa là thịt, biểu thị cho sự hiện diện hoặc có mặt của một vật chất cụ thể.
- Chữ '力' là biểu tượng cho sức lực hoặc quyền lực, rất dễ nhận biết với hình ảnh của một cánh tay mạnh mẽ.
→ Cụm từ '有力' mang ý nghĩa là có sức mạnh, có khả năng hoặc có quyền lực.
Từ ghép thông dụng
有力
mạnh mẽ, có sức mạnh
有趣
thú vị
有效
hiệu quả