Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ有两下子 là khẩu ngữ khen ngợi, chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật; mang sắc thái ngạc nhiên hay tán thưởng.
Câu ví dụ
- 他修车真的有两下子,很快就修好了。
Anh ấy sửa xe thật sự có tài, sửa xong rất nhanh.
- 你能完成这么难的任务,真有两下子!
Bạn hoàn thành được nhiệm vụ khó như vậy, thật sự có bản lĩnh!
- 这个厨师有两下子,做的菜特别好吃。
Đầu bếp này có tài thật, món ăn làm ra cực kỳ ngon.
- 看来你还真有两下子,第一次就成功了。
Xem ra bạn thật sự có bản lĩnh, ngay lần đầu đã thành công rồi.
Kết hợp thường gặp
- 真有两下子
thật sự có tài
- 还真有两下子
thật ra cũng có bản lĩnh đấy
- 有几下子
có vài chiêu, cũng có chút tài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.