Từ vựng tiếng Trung
yǒu
liǎng
xià*zi

Nghĩa tiếng Việt

Hữu lưỡng hạ tử — có tài thực sự, có bản lĩnh; dùng để khen ngợi ai đó có năng lực hoặc kỹ năng đáng kể.

4 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trăng)

6 nét

Bộ: (một)

7 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (con, trẻ)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

有两下子 là khẩu ngữ khen ngợi, chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật; mang sắc thái ngạc nhiên hay tán thưởng.

Câu ví dụ

  • 他修车真的有两下子,很快就修好了。Tā xiū chē zhēn de yǒu liǎng xià zi, hěn kuài jiù xiū hǎo le. thanh 1

    Anh ấy sửa xe thật sự có tài, sửa xong rất nhanh.

  • 你能完成这么难的任务,真有两下子!Nǐ néng wánchéng zhème nán de rènwù, zhēn yǒu liǎng xià zi! thanh 3

    Bạn hoàn thành được nhiệm vụ khó như vậy, thật sự có bản lĩnh!

  • 这个厨师有两下子,做的菜特别好吃。Zhège chúshī yǒu liǎng xià zi, zuò de cài tèbié hǎochī. thanh 4

    Đầu bếp này có tài thật, món ăn làm ra cực kỳ ngon.

  • 看来你还真有两下子,第一次就成功了。Kànlái nǐ hái zhēn yǒu liǎng xià zi, dì yī cì jiù chénggōng le. thanh 4

    Xem ra bạn thật sự có bản lĩnh, ngay lần đầu đã thành công rồi.

Kết hợp thường gặp

  • zhēn thanh 1yǒu thanh 3liǎng thanh 3xià thanh 4zi thanh 5

    thật sự có tài

  • hái thanh 2zhēn thanh 1yǒu thanh 3liǎng thanh 3xià thanh 4zi thanh 5

    thật ra cũng có bản lĩnh đấy

  • yǒu thanh 3 thanh 3xià thanh 4zi thanh 5

    có vài chiêu, cũng có chút tài

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.