Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ thời gian, thường đứng đầu câu hoặc làm trạng ngữ để xác định mốc thời gian bắt đầu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tối sơ
Từng chữ
- 最tốicực kỳ, hơn nhất, chót
- 初sơlần đầu, vừa mới, bắt đầu
Tầng từ vựng
最 (tối) nghĩa là nhất, nhất là; 初 (sơ) nghĩa là đầu, ban đầu. 最初 chỉ điểm bắt đầu, giai đoạn đầu tiên.
Câu ví dụ
- 最初我不知道这个计划。
Lúc đầu tôi không biết kế hoạch này.
- 最初的结果很好。
Kết quả ban đầu rất tốt.
- 这是我们最初的想法。
Đây là suy nghĩ ban đầu của chúng tôi.
Kết hợp thường gặp
- 最初阶段
giai đoạn ban đầu
- 最初想法
ý tưởng ban đầu
- 从最初开始
từ lúc đầu bắt đầu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.