Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zēngsòng曾

Nghĩa tiếng Việt

tặng, biếu

Âm Hán Việt

tằng tống

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 曰 (nói rằng)

12 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ hành động tặng quà không lấy tiền

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tằng tống

Từng chữ

  • 曾tằngđã, từng
  • 送tốngđưa, cho, biếu; đưa tiễn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他Tā thanh 1曾céng thanh 2送sòng thanh 4我wǒ thanh 3一yī thanh 1本běn thanh 3书shū thanh 1。

    Anh ấy đã từng tặng tôi một cuốn sách

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.