Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yèguāngdàn

Nghĩa tiếng Việt

đạn vạch đường (loại đạn có chất phát sáng ở đuôi để chỉ thị đường đạn)

Âm Hán Việt

duệ quang đạn, đàn

3 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói rằng)

6 nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

6 nét

Bộ: (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh quân sự

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

duệ quang đạn, đàn

Từng chữ

  • duệkéo, dắt; mệt; rung
  • quangsáng
  • đạn, đànviên đạn (của súng)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 夜空中划过一道曳光弹。yèkōngzhōng huáguò yīdào yèguāngdàn thanh 4

    Một vệt đạn vạch đường xé ngang bầu trời đêm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.