Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ hành vi dùng vũ lực hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ đứng sau
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bạo lực
Từng chữ
- 暴bạoto, mạnh; tàn ác; hấp tấp, nóng nảy
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ hành động dùng sức mạnh tàn bạo, gây tổn thương cho người khác hoặc phá hoại.
Câu ví dụ
- 反对暴力
Phản đối bạo lực
- 家庭暴力
bạo lực gia đình
- 使用暴力解决问题
dùng bạo lực giải quyết vấn đề
- 暴力犯罪
tội phạm bạo lực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.