Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ hành động dùng sức mạnh tàn bạo, gây tổn thương cho người khác hoặc phá hoại.
Câu ví dụ
- 反对暴力
Phản đối bạo lực
- 家庭暴力
bạo lực gia đình
- 使用暴力解决问题
dùng bạo lực giải quyết vấn đề
- 暴力犯罪
tội phạm bạo lực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.