Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi với các động từ như mưu cầu hoặc thu được lợi nhuận khổng lồ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bạo lợi
Từng chữ
- 暴bạoto, mạnh; tàn ác; hấp tấp, nóng nảy
- 利lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa暴利 luôn mang sắc thái tiêu cực, hàm ý bất chính; phân biệt với 高利润 (lợi nhuận cao — trung tính).
Câu ví dụ
- 这家公司靠垄断市场获取暴利。
Công ty này dựa vào độc quyền thị trường để thu lợi nhuận khổng lồ.
- 哄抬物价、牟取暴利是违法的。
Đầu cơ nâng giá, trục lợi bất chính là vi phạm pháp luật.
- 一些药商靠假药赚取暴利。
Một số thương nhân thuốc kiếm lợi nhuận khổng lồ từ thuốc giả.
- 政府出手整治行业暴利问题。
Chính phủ ra tay chấn chỉnh vấn đề trục lợi bất chính trong ngành.
Kết hợp thường gặp
- 牟取暴利
trục lợi bất chính, kiếm lợi nhuận khổng lồ
- 暴利行业
ngành siêu lợi nhuận
- 获取暴利
thu lợi nhuận phi pháp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.