Từ vựng tiếng Trung
bào*lì

Nghĩa tiếng Việt

Bạo lợi — lợi nhuận khổng lồ bất chính; lợi nhuận vượt mức bình thường, thường hàm ý gian lận hoặc độc quyền.

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

15 nét

Bộ: (dao)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

暴利 luôn mang sắc thái tiêu cực, hàm ý bất chính; phân biệt với 高利润 (lợi nhuận cao — trung tính).

Câu ví dụ

  • 这家公司靠垄断市场获取暴利。Zhè jiā gōngsī kào lǒngduàn shìchǎng huòqǔ bàolì. thanh 4

    Công ty này dựa vào độc quyền thị trường để thu lợi nhuận khổng lồ.

  • 哄抬物价、牟取暴利是违法的。Hōngtái wùjià, móuqǔ bàolì shì wéifǎ de. thanh 1

    Đầu cơ nâng giá, trục lợi bất chính là vi phạm pháp luật.

  • 一些药商靠假药赚取暴利。Yīxiē yào shāng kào jiǎyào zhuànqǔ bàolì. thanh 1

    Một số thương nhân thuốc kiếm lợi nhuận khổng lồ từ thuốc giả.

  • 政府出手整治行业暴利问题。Zhèngfǔ chūshǒu zhěngzhì hángyè bàolì wèntí. thanh 4

    Chính phủ ra tay chấn chỉnh vấn đề trục lợi bất chính trong ngành.

Kết hợp thường gặp

  • 牟取暴利móuqǔ bàolì thanh 2

    trục lợi bất chính, kiếm lợi nhuận khổng lồ

  • 暴利行业bàolì hángyè thanh 4

    ngành siêu lợi nhuận

  • 获取暴利huòqǔ bàolì thanh 4

    thu lợi nhuận phi pháp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.