Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ trạng thái chỉ sự mất ý thức và không mang tân ngữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hôn mê
Từng chữ
- 昏hônbóng tối; lúc sẩm tối; mê muội; đứa con chưa kịp đặt tên mà chết
- 迷mêlạc, mất; mê, say, ham; lầm mê, mê tín; lờ mờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong y học để chỉ trạng thái mất ý thức, không thể tỉnh lại. Thường do bệnh nặng, tai nạn, hoặc chấn thương.
Câu ví dụ
- 他昏迷了三天
Anh ấy hôn mê ba ngày
- 伤者昏迷不醒
Người bị thương hôn mê bất tỉnh
- 处于昏迷状态
Trong tình trạng hôn mê
- 因车祸昏迷
Hôn mê do tai nạn xe
- 昏迷病人
Bệnh nhân hôn mê
Kết hợp thường gặp
- 昏迷不醒
hôn mê bất tỉnh
- 昏迷状态
tình trạng hôn mê
- 深度昏迷
hôn mê sâu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.