Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong y học để chỉ trạng thái mất ý thức, không thể tỉnh lại. Thường do bệnh nặng, tai nạn, hoặc chấn thương.
Câu ví dụ
- 他昏迷了三天
Anh ấy hôn mê ba ngày
- 伤者昏迷不醒
Người bị thương hôn mê bất tỉnh
- 处于昏迷状态
Trong tình trạng hôn mê
- 因车祸昏迷
Hôn mê do tai nạn xe
- 昏迷病人
Bệnh nhân hôn mê
Kết hợp thường gặp
- 昏迷不醒
hôn mê bất tỉnh
- 昏迷状态
tình trạng hôn mê
- 深度昏迷
hôn mê sâu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.