Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với các động từ như gửi, viết, thu thập để làm tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
minh tín phiến
Từng chữ
- 明minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
- 信tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin
- 片phiếntấm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: bưu thiếp
Câu ví dụ
- 我在巴黎给朋友寄了一张明信片。
Tôi đã gửi cho bạn bè một tấm bưu thiếp khi ở Paris.
- 他的抽屉里收集了许多精美的明信片。
Trong ngăn kéo của anh ấy sưu tầm rất nhiều bưu thiếp tinh xảo.
- 看着这张老明信片,我想起了很多往事。
Nhìn tấm bưu thiếp cũ này, tôi lại nhớ đến nhiều chuyện xưa.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.