Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, đối lập với mùa thấp điểm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vượng quý
Từng chữ
- 旺vượngthịnh vượng; nở rộ (hoa)
- 季quýtháng cuối một quý; mùa; nhỏ, út (em)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 「mùa bận rộn」 chưa đủ sắc thái: 旺季 nhấn mạnh nhu cầu cao và lợi nhuận tốt, không chỉ là bận.
Câu ví dụ
- 暑假是旅游旺季,机票很难订。
Nghỉ hè là mùa cao điểm du lịch, vé máy bay rất khó đặt.
- 旺季时酒店价格会上涨。
Vào mùa cao điểm giá khách sạn sẽ tăng lên.
- 商店在春节前后都是旺季。
Các cửa hàng trước và sau Tết Nguyên Đán đều là mùa cao điểm.
- 农产品收获期正是销售旺季。
Mùa thu hoạch nông sản chính là mùa cao điểm bán hàng.
Kết hợp thường gặp
- 淡季
mùa thấp điểm — trái nghĩa
- 旅游旺季
mùa cao điểm du lịch
- 销售旺季
mùa bán hàng cao điểm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.