Từ vựng tiếng Trung
wàng*jì

Nghĩa tiếng Việt

Vượng quý — mùa cao điểm, mùa đắt khách; thời kỳ nhu cầu hoặc kinh doanh tăng vọt.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Bộ: (lúa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

existingMeaning 「mùa bận rộn」 chưa đủ sắc thái: 旺季 nhấn mạnh nhu cầu cao và lợi nhuận tốt, không chỉ là bận.

Câu ví dụ

  • 暑假是旅游旺季,机票很难订。Shǔjià shì lǚyóu wàngjì, jīpiào hěn nán dìng. thanh 3

    Nghỉ hè là mùa cao điểm du lịch, vé máy bay rất khó đặt.

  • 旺季时酒店价格会上涨。Wàngjì shí jiǔdiàn jiàgé huì shàngzhǎng. thanh 4

    Vào mùa cao điểm giá khách sạn sẽ tăng lên.

  • 商店在春节前后都是旺季。Shāngdiàn zài Chūnjié qiánhòu dōu shì wàngjì. thanh 1

    Các cửa hàng trước và sau Tết Nguyên Đán đều là mùa cao điểm.

  • 农产品收获期正是销售旺季。Nóngchǎnpǐn shōuhuòqī zhèng shì xiāoshòu wàngjì. thanh 2

    Mùa thu hoạch nông sản chính là mùa cao điểm bán hàng.

Kết hợp thường gặp

  • 淡季dànjì thanh 4

    mùa thấp điểm — trái nghĩa

  • 旅游旺季lǚyóu wàngjì thanh 3

    mùa cao điểm du lịch

  • 销售旺季xiāoshòu wàngjì thanh 1

    mùa bán hàng cao điểm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.