Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
kuàngrìchíjiǔ旷

Nghĩa tiếng Việt

kéo dài lê thê, tốn nhiều thời gian

Âm Hán Việt

khoáng nhật trì cửu

4 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

7 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

4 nét

Bộ: 手 (cái tay)

9 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để mô tả một sự việc kéo dài quá lâu

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

khoáng nhật trì cửu

Từng chữ

  • 旷khoángrộng lớn; thanh thản, thảnh thơi
  • 日nhậtMặt Trời; ngày
  • 持trìcầm, giữ, nắm
  • 久cửulâu; chờ đợi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这场战争旷日持久。Zhè chǎng zhànzhēng kuàngrìchíjiǔ thanh 4

    Cuộc chiến này kéo dài lê thê

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.