Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả người hoặc cách ăn mặc sành điệu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thì mao
Từng chữ
- 时thìlúc; thời gian
- 髦maobờm ngựa; kén chọn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: thời trang
Câu ví dụ
- 现在的年轻人喜欢穿时髦的衣服。
Giới trẻ ngày nay thích mặc quần áo thời trang.
- 她把头发染成了今年最时髦的颜色。
Cô ấy đã nhuộm tóc thành màu thời thượng nhất năm nay.
- 追求时髦并不等于盲目跟风。
Theo đuổi thời trang không đồng nghĩa với việc chạy theo phong trào một cách mù quáng.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.