Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường dùng lặp lại cấu trúc 时而...时而... để biểu thị sự thay đổi trạng thái liên tục
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thì nhi
Từng chữ
- 时thìlúc; thời gian
- 而nhixe tang, xe đưa đám
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩathời (lúc) + nhi (và, mà) — lúc này lúc kia
Câu ví dụ
- 时而下雨,时而晴天
Đôi khi mưa, đôi khi nắng
- 时而出现
đôi khi xuất hiện
- 时而快,时而慢
đôi khi nhanh, đôi khi chậm
- 时而...时而...
đôi khi...đôi khi...
Kết hợp thường gặp
- 时而
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.