Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: giai đoạn, thời gian
Câu ví dụ
- 这是时期
Đây là giai đoạn
- 我喜欢时期
Tôi thích 时期
- 在这个时期
Vào 时期 này
- 没有时期
Không có 时期
Kết hợp thường gặp
- 很时期
很 时期
- 非常时期
非常 时期
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.