Từ vựng tiếng Trung
shí*qī

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn, thời gian

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

7 nét

Bộ: (mặt trăng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: giai đoạn, thời gian

Câu ví dụ

  • 这是时期Zhè shì 时期 thanh 4

    Đây là giai đoạn

  • 我喜欢时期Wǒ xǐhuān 时期 thanh 3

    Tôi thích 时期

  • 在这个时期Zài zhège 时期 thanh 4

    Vào 时期 này

  • 没有时期Méiyǒu 时期 thanh 2

    Không có 时期

Kết hợp thường gặp

  • 很时期很 时期 thanh 5

    很 时期

  • 非常时期非常 时期 thanh 5

    非常 时期

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.