Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ thời điểm quan trọng, hoặc làm phó từ mang nghĩa luôn luôn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thì khắc
Từng chữ
- 时thìlúc; thời gian
- 刻khắcchạm, khắc; khắc giờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhi dùng với '时刻' đứng trước động từ, nghĩa là 'luôn, từng phút một' nhấn mạnh sự liên tục.
Câu ví dụ
- 在这个时刻,我感到很幸福。
Vào thời điểm này, tôi cảm thấy rất hạnh phúc.
- 我们要时刻注意安全。
Chúng ta phải luôn chú ý an toàn.
- 那一时刻我永远忘不了。
Thời điểm đó tôi mãi mãi không quên được.
Kết hợp thường gặp
- 重要时刻
thời điểm quan trọng
- 时刻准备着
luôn sẵn sàng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.