Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhi dùng với '时刻' đứng trước động từ, nghĩa là 'luôn, từng phút một' nhấn mạnh sự liên tục.
Câu ví dụ
- 在这个时刻,我感到很幸福。
Vào thời điểm này, tôi cảm thấy rất hạnh phúc.
- 我们要时刻注意安全。
Chúng ta phải luôn chú ý an toàn.
- 那一时刻我永远忘不了。
Thời điểm đó tôi mãi mãi không quên được.
Kết hợp thường gặp
- 重要时刻
thời điểm quan trọng
- 时刻准备着
luôn sẵn sàng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.