Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ chỉ ngôn ngữ, thường làm tân ngữ cho các động từ như học hoặc nói
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhật ngữ
Từng chữ
- 日nhậtMặt Trời; ngày
- 语ngữngôn ngữ; lời lẽ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa日语 viết hoa chữ đầu 日 khi chỉ tên riêng. Tương tự các cách đặt tên ngôn ngữ: 中文/汉语 (tiếng Trung), 韩语 (tiếng Hàn), 英语 (tiếng Anh).
Câu ví dụ
- 她大学专业是日语翻译。
Chuyên ngành đại học của cô ấy là dịch thuật tiếng Nhật.
- 学好日语需要掌握假名和汉字。
Học tiếng Nhật tốt cần nắm vững kana và kanji.
- 他用日语和客户进行了交流。
Anh ấy đã giao tiếp với khách hàng bằng tiếng Nhật.
- 日语和中文有很多相似的汉字。
Tiếng Nhật và tiếng Trung có rất nhiều chữ Hán giống nhau.
Kết hợp thường gặp
- 学日语
học tiếng Nhật
- 日语能力考试
kỳ thi năng lực tiếng Nhật (JLPT)
- 日语翻译
dịch thuật tiếng Nhật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.