Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn viết/trang trọng hơn '天' hay '号'. Trong văn nói thường dùng '号' (như '几号?' = mấy ngày?). Lưu ý thanh điệu: rì (thanh 4) + qī (thanh 1).
Câu ví dụ
- 请写上日期
Mời ghi ngày tháng
- 这个日期是错的
Ngày tháng này sai rồi
- 截止日期是什么时候?
Hạn chót là khi nào?
- 请告诉我你的出生日期
Mời cho tôi biết ngày sinh của bạn
- 过期日期
ngày hết hạn
Kết hợp thường gặp
- 截止日期
hạn chót
- 出生日期
ngày sinh
- 有效日期
ngày có hiệu lực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.