Từ vựng tiếng Trung
jì*rán…jiù…

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 既然…就…

5 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không có)

10 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bộ: (yếu)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个既然…就…很好。Zhège 既然…就… hěn hǎo. thanh 4

    既然…就… này rất tốt.

  • 我很喜欢既然…就…。Wǒ hěn xǐhuān 既然…就…. thanh 3

    Tôi rất thích 既然…就….

  • 你知道既然…就…吗?Nǐ zhīdào 既然…就… ma? thanh 3

    Bạn biết 既然…就… không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.