Từ vựng tiếng Trung
jiù*suàn就
算
Nghĩa tiếng Việt
ngay cả khi
2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
就
Bộ: 尢 (què, què chân)
12 nét
算
Bộ: 竹 (tre)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 就: Chữ này bao gồm bộ '尢' (què) và phần còn lại chỉ âm thanh. Nó thể hiện ý nghĩa hành động hoặc đạt đến một trạng thái nào đó.
- 算: Chữ này bao gồm bộ '竹' (tre) chỉ ý nghĩa về việc đếm, tính toán và phần còn lại chỉ âm thanh.
→ Cụm từ '就算' mang ý nghĩa 'dù cho', 'ngay cả khi'.
Từ ghép thông dụng
就职
nhậm chức
就餐
dùng bữa
计算
tính toán