Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ dùng để chỉ thái độ khoan dung đối với lỗi lầm cũ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
kí vãng bất cữu
Từng chữ
- 既kíđã; đã; vừa
- 往vãngđi; theo hướng; đã qua
- 不bấtkhông, chẳng
- 咎cữuxấu, lỗi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 只要你改过自新,我们可以既往不咎。
Chỉ cần bạn sửa đổi, chúng tôi có thể không truy cứu lỗi lầm cũ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.