Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

không, không có, phủ định

1 chữ4 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ / tính từ

Tính từ/động từ chỉ sự không có, phủ định. Là giản thể của vô. Thường tạo thành từ ghép với nghĩa phủ định như vô pháp (không pháp luật), vô tình (không có tình cảm).

Câu ví dụ

  • 我无话可说。Wǒ wúhuàkěshuō. thanh 3
  • 这个人无情无义。Zhège rén wúqíngwúyì. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 无法wúfǎ thanh 2
  • 无聊wúliáo thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.