Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị sự khẳng định tuyệt đối cho toàn bộ đối tượng
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
vô bất
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 不bấtkhông, chẳng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa无不 là cấu trúc phủ định kép, mang nghĩa tích cực hoàn toàn; dùng trong văn viết trang trọng để nhấn mạnh tính phổ quát không ngoại lệ.
Câu ví dụ
- 听到这个消息,在场的人无不感到震惊。
Nghe tin này, không ai trong số những người có mặt là không bị sốc.
- 他的演讲令全场听众无不动容。
Bài phát biểu của ông khiến toàn bộ khán giả không ai không xúc động.
- 这道题看起来简单,但无不包含深刻的道理。
Bài tập này trông đơn giản nhưng không câu nào là không chứa đựng đạo lý sâu sắc.
- 他的作品无不体现出精湛的技艺。
Tác phẩm nào của ông cũng đều thể hiện tay nghề điêu luyện.
Kết hợp thường gặp
- 无不感动
không ai không xúc động
- 无不叹服
không ai không thán phục
- 无不如此
không điều gì mà không như vậy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.