Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa无不 là cấu trúc phủ định kép, mang nghĩa tích cực hoàn toàn; dùng trong văn viết trang trọng để nhấn mạnh tính phổ quát không ngoại lệ.
Câu ví dụ
- 听到这个消息,在场的人无不感到震惊。
Nghe tin này, không ai trong số những người có mặt là không bị sốc.
- 他的演讲令全场听众无不动容。
Bài phát biểu của ông khiến toàn bộ khán giả không ai không xúc động.
- 这道题看起来简单,但无不包含深刻的道理。
Bài tập này trông đơn giản nhưng không câu nào là không chứa đựng đạo lý sâu sắc.
- 他的作品无不体现出精湛的技艺。
Tác phẩm nào của ông cũng đều thể hiện tay nghề điêu luyện.
Kết hợp thường gặp
- 无不感动
không ai không xúc động
- 无不叹服
không ai không thán phục
- 无不如此
không điều gì mà không như vậy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.