Từ vựng tiếng Trung
wú*bù

Nghĩa tiếng Việt

Vô bất — không ai/điều gì mà không...; tất cả đều..., không có ngoại lệ. Cấu trúc nhấn mạnh tính phổ quát tuyệt đối.

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không)

4 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

无不 là cấu trúc phủ định kép, mang nghĩa tích cực hoàn toàn; dùng trong văn viết trang trọng để nhấn mạnh tính phổ quát không ngoại lệ.

Câu ví dụ

  • 听到这个消息,在场的人无不感到震惊。Tīngdào zhège xiāoxi, zàichǎng de rén wúbù gǎndào zhènjīng. thanh 1

    Nghe tin này, không ai trong số những người có mặt là không bị sốc.

  • 他的演讲令全场听众无不动容。Tā de yǎnjiǎng lìng quánchǎng tīngzhòng wúbù dòngróng. thanh 1

    Bài phát biểu của ông khiến toàn bộ khán giả không ai không xúc động.

  • 这道题看起来简单,但无不包含深刻的道理。Zhè dào tí kàn qǐlái jiǎndān, dàn wúbù bāohán shēnkè de dàolǐ. thanh 4

    Bài tập này trông đơn giản nhưng không câu nào là không chứa đựng đạo lý sâu sắc.

  • 他的作品无不体现出精湛的技艺。Tā de zuòpǐn wúbù tǐxiàn chū jīngzhàn de jìyì. thanh 1

    Tác phẩm nào của ông cũng đều thể hiện tay nghề điêu luyện.

Kết hợp thường gặp

  • 无不感动wúbù gǎndòng thanh 2

    không ai không xúc động

  • 无不叹服wúbù tànfú thanh 2

    không ai không thán phục

  • 无不如此wúbù rúcǐ thanh 2

    không điều gì mà không như vậy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.