Từ vựng tiếng Trung
qí*páo

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 旗袍

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vuông)

14 nét

Bộ: (quần áo)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个旗袍很好。Zhège 旗袍 hěn hǎo. thanh 4

    旗袍 này rất tốt.

  • 我很喜欢旗袍。Wǒ hěn xǐhuān 旗袍. thanh 3

    Tôi rất thích 旗袍.

  • 你知道旗袍吗?Nǐ zhīdào 旗袍 ma? thanh 3

    Bạn biết 旗袍 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.