Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ mặc, may hoặc làm chủ ngữ trong câu miêu tả trang phục
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kì bào
Từng chữ
- 旗kìcờ; người Bát Kỳ (thuộc dân tộc Mãn của Trung Quốc); trại lính Bát Kỳ (nay dùng làm tên đất); kỳ (đơn vị hành chánh thuộc khu vực tự trị Nội Mông, Trung Quốc, tương đương huyện); họ Kỳ
- 袍bàoáo bào, áo dài chấm gót
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 她穿上旗袍显得非常优雅端庄。
Cô ấy mặc sườn xám trông vô cùng thanh lịch và trang nhã.
- 旗袍是中国传统女性的经典服饰。
Sườn xám là trang phục cổ điển của phụ nữ truyền thống Trung Quốc.
- 妈妈在婚礼上穿了一件红色旗袍。
Mẹ đã mặc một chiếc sườn xám màu đỏ trong lễ cưới.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.