Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa旋转 mang tính học thuật/kỹ thuật hơn 转 đơn. 旋转 thường dùng khi cần diễn đạt chính xác về chuyển động quay (vật lý, kỹ thuật, nghệ thuật). 360度旋转 = xoay 360 độ.
Câu ví dụ
- 地球不停地旋转
Trái đất không ngừng quay
- 舞者在舞台上快速旋转
Vũ công xoay tròn nhanh trên sân khấu
- 风扇旋转产生凉风
Quạt quay tạo ra gió mát
- 这个机器的旋转速度很快
Tốc độ xoay của cỗ máy này rất nhanh
Kết hợp thường gặp
- 高速旋转
xoay ở tốc độ cao
- 旋转木马
ngựa quay (vòng quay ngựa gỗ)
- 旋转门
cửa xoay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.