Từ vựng tiếng Trung
xuán*zhuǎn

Nghĩa tiếng Việt

xoay, quay tròn; sự xoay chuyển (hoàn chuyển)

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vuông)

11 nét

Bộ: (xe)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

旋转 mang tính học thuật/kỹ thuật hơn 转 đơn. 旋转 thường dùng khi cần diễn đạt chính xác về chuyển động quay (vật lý, kỹ thuật, nghệ thuật). 360度旋转 = xoay 360 độ.

Câu ví dụ

  • 地球不停地旋转Dìqiú bù tíng de xuánzhuǎn thanh 4

    Trái đất không ngừng quay

  • 舞者在舞台上快速旋转Wǔzhě zài wǔtái shang kuàisù xuánzhuǎn thanh 3

    Vũ công xoay tròn nhanh trên sân khấu

  • 风扇旋转产生凉风Fēngshàn xuánzhuǎn chǎnshēng liángfēng thanh 1

    Quạt quay tạo ra gió mát

  • 这个机器的旋转速度很快Zhège jīqì de xuánzhuǎn sùdù hěn kuài thanh 4

    Tốc độ xoay của cỗ máy này rất nhanh

Kết hợp thường gặp

  • 高速旋转gāosù xuánzhuǎn thanh 1

    xoay ở tốc độ cao

  • 旋转木马xuánzhuǎn mùmǎ thanh 2

    ngựa quay (vòng quay ngựa gỗ)

  • 旋转门xuánzhuǎn mén thanh 2

    cửa xoay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.