Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi chỉ việc gây áp lực cho người hoặc tổ chức. Trang trọng, thường dùng trong chính trị, kinh doanh, gia đình.
Câu ví dụ
- 家长不应该给孩子施压
Phụ huynh không nên gây áp lực cho trẻ
- 政府对银行施压
Chính phủ gây áp lực cho ngân hàng
- 他试图给对手施压
Anh ấy cố gây áp lực cho đối thủ
- 不要给自己太大施压
Đừng tự gây áp lực quá lớn cho bản thân
Kết hợp thường gặp
- 施加压力
gây áp lực
- 受到施压
bị gây áp lực
- 施压手段
biện pháp gây áp lực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.