Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ tính toàn diện của sự việc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phương phương diện, miến diện, miến
Từng chữ
- 方phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo
- 方phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
Tầng từ vựng
Từ láyThường dùng trong văn nói,nhấn mạnh tính toàn diện. Có thể thay 方方面面,nhưng lặp đầy đủ hơn.
Câu ví dụ
- 考虑到方方面面
Cân nhắc mọi khía cạnh
- 方方面面都要照顾
Mọi phương diện đều phải lo
- 问题的方方面面
Mọi khía cạnh của vấn đề
- 方方面面都好
Mọi mặt đều tốt
Kết hợp thường gặp
- 考虑方方面面
cân nhắc toàn diện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.