Từ vựng tiếng Trung
fāng*xiàng*pán

Nghĩa tiếng Việt

vô lăng xe, tay lái; sự điều khiển, định hướng

3 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (phương)

4 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (bát đĩa)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Vô lăng — bộ phận điều khiển hướng đi của xe. Vượt ra thành nghĩa bóng: sự điều khiển, định hướng (cuộc đời, công việc...). '握紧方向盘' = nắm chắc quyền điều khiển.

Câu ví dụ

  • 握紧方向盘Wòjǐn fāngxiàngpán thanh 4

    Nắm chặt vô lăng

  • 方向盘坏了Fāngxiàngpán huài le thanh 1

    Vô lăng bị hỏng

  • 向左打方向盘Xiàng zuǒ dǎ fāngxiàngpán thanh 4

    Quay vô lăng sang trái

  • 人生的方向盘Rénshēng de fāngxiàngpán thanh 2

    Vô lăng của cuộc đời (sự định hướng)

Kết hợp thường gặp

  • 方向盘失灵fāngxiàngpán shīlíng thanh 1

    vô lăng không còn tác dụng

  • 转动方向盘zhuàndòng fāngxiàngpán thanh 4

    quay vô lăng

  • 打方向盘dǎ fāngxiàngpán thanh 3

    quay vô lăng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.