Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVô lăng — bộ phận điều khiển hướng đi của xe. Vượt ra thành nghĩa bóng: sự điều khiển, định hướng (cuộc đời, công việc...). '握紧方向盘' = nắm chắc quyền điều khiển.
Câu ví dụ
- 握紧方向盘
Nắm chặt vô lăng
- 方向盘坏了
Vô lăng bị hỏng
- 向左打方向盘
Quay vô lăng sang trái
- 人生的方向盘
Vô lăng của cuộc đời (sự định hướng)
Kết hợp thường gặp
- 方向盘失灵
vô lăng không còn tác dụng
- 转动方向盘
quay vô lăng
- 打方向盘
quay vô lăng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.