Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ sản phẩm mẫu mới hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ thời trang, công nghệ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tân khoản
Từng chữ
- 新tânmới mẻ
- 款khoảnthành thực; thết đãi, đón tiếp; khoản mục
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa款 trong 新款 là lượng từ chỉ kiểu dáng/mẫu mã; 新款 dùng phổ biến trong thời trang, công nghệ, xe cộ; phân biệt với 新品 (sản phẩm mới nói chung).
Câu ví dụ
- 这款手机是今年发布的新款,配置很高。
Chiếc điện thoại này là mẫu mới ra mắt năm nay, cấu hình rất cao.
- 她买了一件新款连衣裙,非常漂亮。
Cô ấy mua một chiếc váy liền mẫu mới, rất đẹp.
- 这家车企推出了新款电动车。
Hãng xe này ra mắt mẫu xe điện mới.
- 每季度品牌都会推出新款产品。
Mỗi quý, thương hiệu đều ra mắt sản phẩm mẫu mới.
Kết hợp thường gặp
- 新款手机
điện thoại mẫu mới
- 推出新款
ra mắt mẫu mới
- 最新款
mẫu mới nhất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.