Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ đồ vật, công nghệ hoặc phương pháp hiện đại
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tân thức
Từng chữ
- 新tânmới mẻ
- 式thứcphép tắc, cách thức
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa新式 nhấn mạnh phong cách và hình thức mới; khác với 新型 (xīnxíng — loại mới về cấu trúc/công nghệ) hay 现代 (hiện đại về tổng thể).
Câu ví dụ
- 这是一家新式茶饮店,把传统茶与现代口味结合。
Đây là một quán trà kiểu mới, kết hợp trà truyền thống với hương vị hiện đại.
- 新式武器改变了战争的方式。
Vũ khí kiểu mới đã thay đổi cách thức chiến tranh.
- 她穿着一件新式旗袍,既传统又时尚。
Cô ấy mặc một chiếc sườn xám kiểu mới, vừa truyền thống vừa thời thượng.
- 学校引进了新式教学方法,效果显著。
Trường học đã đưa vào phương pháp giảng dạy kiểu mới, hiệu quả rõ rệt.
Kết hợp thường gặp
- 新式建筑
kiến trúc kiểu mới
- 新式装备
trang bị kiểu mới
- 新式教育
giáo dục theo phong cách mới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.