Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jīnjīnjìjiào

Nghĩa tiếng Việt

tính toán chi li, so đo từng chút một

Âm Hán Việt

cân, cấn cân, cấn kế giếu, giảo

4 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái rìu; cân (đơn vị khối lượng))

4 nét

Bộ: (cái rìu; cân (đơn vị khối lượng))

4 nét

Bộ: (nói; lời nói)

4 nét

Bộ: (cái xe)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để phê phán thái độ so đo những lợi ích nhỏ nhặt

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

cân, cấn cân, cấn kế giếu, giảo

Từng chữ

  • cân, cấncái rìu; cân (đơn vị khối lượng)
  • cân, cấncái rìu; cân (đơn vị khối lượng)
  • kếmưu kế, kế sách
  • giếu, giảoso với

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 做人不要太斤斤计较。Zuòrén bùyào tài jīnjīnjìjiào thanh 4

    Làm người đừng nên quá tính toán chi li

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.