Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ hoặc định ngữ để miêu tả họa tiết tự nhiên trên da thú hoặc bề mặt gỗ, đá
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ban văn
Từng chữ
- 斑banlốm đốm; sắc lẫn lộn, có pha màu khác
- 纹vănđường, vết, vằn; nếp nhăn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 老虎身上有着非常明显的黑色斑纹。
Trên người con hổ có những vệt sọc màu đen rất rõ ràng.
- 这种蝴蝶的翅膀上布满了美丽的斑纹。
Trên cánh của loài bướm này phủ đầy những hoa văn sọc đẹp mắt.
- 斑马的斑纹可以帮助它们躲避天敌。
Vết sọc của ngựa vằn có thể giúp chúng trốn tránh kẻ thù tự nhiên.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.