Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ để miêu tả các đốm màu khác biệt trên bề mặt da hoặc đồ vật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ban điểm
Từng chữ
- 斑banlốm đốm; sắc lẫn lộn, có pha màu khác
- 点điểmđiểm, chấm, nốt, giờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho vết đốm trên da, vải, bề mặt vật thể. Có thể dùng trong y học (đốm trên da) hoặc đời thường.
Câu ví dụ
- 衣服上有斑点
Trên áo có vết đốm
- 皮肤出现斑点
Da xuất hiện đốm
- 清除斑点
Loại bỏ vết đốm
- 豹子身上有斑点
Báo có đốm trên người
Kết hợp thường gặp
- 褐色斑点
đốm màu nâu
- 老年斑
đốm tuổi già
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.