Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: văn phòng phẩm
Câu ví dụ
- 这是文具
Đây là văn phòng phẩm
- 我喜欢文具
Tôi thích 文具
- 有文具
Có 文具
- 没有文具
Không có 文具
Kết hợp thường gặp
- 很文具
很 文具
- 非常文具
非常 文具
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.