Từ vựng tiếng Trung
zhěng*jié

Nghĩa tiếng Việt

Chỉnh khiết — gọn gàng, sạch sẽ và ngăn nắp. Existingmean 「duyên dáng」là sai; 整洁 không mang nghĩa duyên dáng mà chỉ sự gọn gàng trật tự.

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh nhẹ)

16 nét

Bộ: (nước)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

整洁 nhấn mạnh cả hai yếu tố: ngay ngắn (整) và sạch sẽ (洁); 干净 chỉ thiên về sạch, 整齐 chỉ thiên về thứ tự.

Câu ví dụ

  • 她的房间总是整洁有序。Tā de fángjiān zǒngshì zhěngjié yǒuxù. thanh 1

    Phòng của cô ấy luôn gọn gàng ngăn nắp.

  • 请保持教室整洁。Qǐng bǎochí jiàoshì zhěngjié. thanh 3

    Vui lòng giữ phòng học sạch sẽ gọn gàng.

  • 他穿着整洁,给人留下了好印象。Tā chuānzhuó zhěngjié, gěi rén liúxiàle hǎo yìnxiàng. thanh 1

    Anh ấy ăn mặc gọn gàng sạch sẽ, để lại ấn tượng tốt.

  • 整洁的工作环境有助于提高效率。Zhěngjié de gōngzuò huánjìng yǒuzhù yú tígāo xiàolǜ. thanh 3

    Môi trường làm việc gọn gàng giúp nâng cao hiệu suất.

Kết hợp thường gặp

  • 整洁有序zhěngjié yǒuxù thanh 3

    gọn gàng ngăn nắp

  • 保持整洁bǎochí zhěngjié thanh 3

    giữ gìn sạch sẽ

  • 干净整洁gānjìng zhěngjié thanh 1

    sạch sẽ gọn gàng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.