Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các nguồn lực, thông tin hoặc hệ thống cần được sắp xếp lại cho đồng bộ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chỉnh hợp
Từng chữ
- 整chỉnhđều, ngay ngắn; còn nguyên vẹn; sửa sang, chỉnh đốn
- 合hợphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhá dùng trong kinh doanh/marketing (tích hợp nguồn lực, tiếp thị tích hợp).
Câu ví dụ
- 我们需要整合资源
Chúng ta cần tích hợp nguồn lực
- 整合这两个方案
Tích hợp hai phương án này
- 资源整合
tích hợp nguồn lực
- 整合营销
tiếp thị tích hợp
Kết hợp thường gặp
- 整合系统
hệ thống tích hợp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.