Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
lượng từ整个 nhấn mạnh tính hoàn chỉnh, không thiếu sót. Thường đi với time period (下午, 周, 月) hoặc place (学校, 城市).
Câu ví dụ
- 整个下午我都在学习。
Cả buổi chiều tôi đều đang học.
- 整个学校只有五十个学生。
Cả ngôi trường chỉ có năm mươi học sinh.
Kết hợp thường gặp
- 整个世界
cả thế giới
- 整个过程
toàn bộ quá trình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.