Từ vựng tiếng Trung
zhěng*gè

Nghĩa tiếng Việt

toàn bộ, cả một

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh, hành động)

16 nét

Bộ: (người)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

lượng từ

整个 nhấn mạnh tính hoàn chỉnh, không thiếu sót. Thường đi với time period (下午, 周, 月) hoặc place (学校, 城市).

Câu ví dụ

  • 整个下午我都在学习。Zhěng gè xiàwǔ wǒ dōu zài xuéxí. thanh 3

    Cả buổi chiều tôi đều đang học.

  • 整个学校只有五十个学生。Zhěng gè xuéxiào zhǐyǒu wǔshí gè xuésheng. thanh 3

    Cả ngôi trường chỉ có năm mươi học sinh.

Kết hợp thường gặp

  • 整个世界zhěng gè shìjiè thanh 3

    cả thế giới

  • 整个过程zhěng gè guòchéng thanh 3

    toàn bộ quá trình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.