Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa敬佩 luôn mang nghĩa tích cực, dùng để khen ngợi người khác; khác với 崇拜 (sùng bái — ngưỡng mộ đến mức thần tượng hóa).
Câu ví dụ
- 我非常敬佩他为社会做出的贡献。
Tôi vô cùng kính phục những đóng góp của ông cho xã hội.
- 大家都敬佩她在逆境中坚持下去的勇气。
Mọi người đều kính phục lòng dũng cảm của cô khi kiên trì trong nghịch cảnh.
- 这位科学家令人敬佩的奉献精神值得学习。
Tinh thần cống hiến đáng khâm phục của nhà khoa học này xứng đáng để học tập.
- 我对他的才华深感敬佩。
Tôi thực sự khâm phục tài năng của anh ấy.
Kết hợp thường gặp
- 令人敬佩
đáng kính phục
- 深感敬佩
vô cùng kính phục
- 由衷敬佩
thật lòng kính phục
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.