Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là người hoặc tổ chức bị thúc giục thực hiện hành động
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đôn xúc
Từng chữ
- 敦đônđốc thúc, thúc giục
- 促xúcvội vã, gấp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn bản trang trọng, ngoại giao, kinh doanh khi muốn thúc giục một việc gì đó một cách nghiêm túc.
Câu ví dụ
- 联合国敦促各方立即停火并进行谈判。
Liên Hợp Quốc thúc giục các bên ngừng bắn ngay lập tức và tiến hành đàm phán.
- 老师敦促学生们按时完成毕业论文。
Giáo viên thúc giục các học sinh hoàn thành luận văn tốt nghiệp đúng hạn.
- 医生敦促他改掉吸烟和熬夜的坏习惯。
Bác sĩ thúc giục anh ấy từ bỏ thói quen xấu là hút thuốc và thức khuya.
Kết hợp thường gặp
- 敦促付款
thúc giục thanh toán
- 敦促对方
thúc giục đối phương
- 多次敦促
thúc giục nhiều lần
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.