Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ散步 (đi dạo) chỉ việc đi bộ nhẹ nhàng để thư giãn, rèn luyện sức khỏe, không phải chạy.
Câu ví dụ
- 晚饭后,我们去公园散步。
- 爷爷喜欢在河边散步。
Kết hợp thường gặp
- 去散步
- 散步时间
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.