Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ散文 là danh từ chỉ thể loại văn bản xuôi, không vần, có cấu trúc tự do hơn bài văn luận. Hán-Việt 'tản' (散 - tản mát, rời rạc) + 'văn' (文 - văn chương) = văn viết tự do, không gò bó. Khác với thơ (thơ ca) và văn luận (论说文).
Câu ví dụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.