Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ riêng chỉ cơ quan quản lý giáo dục, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giáo dục bộ
Từng chữ
- 教giáodạy dỗ, truyền thụ; tôn giáo, đạo; sai bảo, khiến; cho phép
- 育dụcnuôi nấng
- 部bộbộ, khoa, ngành, ban; bộ (sách, phim,...)
Tầng từ vựng
Danh từ riênggiáo (dạy) + dục (nuôi dưỡng) + bộ (bộ ngành) — bộ quản lý giáo dục
Câu ví dụ
- 教育部部长
Bộ trưởng Bộ GD&ĐT
- 教育部发布
Bộ Giáo dục phát hành
- 教育部通知
thông báo của Bộ GD
- 中国教育部
Bộ Giáo dục Trung Quốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.