Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi là danh từ chỉ chức danh nghề nghiệp, thường đứng trước hoặc sau tên riêng của người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giáo thụ
Từng chữ
- 教giáodạy dỗ, truyền thụ; tôn giáo, đạo; sai bảo, khiến; cho phép
- 授thụtrao cho, truyền thụ, dạy
Tầng từ vựng
教 (giáo) nghĩa là dạy; 授 (thụ) nghĩa là trao, giao. 教授 là người giảng dạy ở đại học (danh từ) hoặc hành động giảng dạy (động từ).
Câu ví dụ
- 他是北京大学教授。
Ông ấy là giáo sư Đại học Bắc Kinh.
- 教授给学生讲课。
Giáo sư giảng bài cho sinh viên.
- 他教授我们英语。
Ông ấy dạy chúng tôi tiếng Anh.
Kết hợp thường gặp
- 副教授
phó giáo sư
- 教授课程
giảng dạy khóa học
- 客座教授
giáo sư thỉnh giảng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.